cường dương

Định nghĩa
  1. Danh từ (y học, sinh lý học):

    • Chứng rối loạn sinh lý nam giới: "cường dương" chỉ tình trạng dương vật cương cứng kéo dài, không liên quan đến ham muốn tình dục, gây đau đớn cần can thiệp y tế. Đây một bệnh cấp cứu.
    • Thuật ngữ y học: "cường dương" còn được gọi là "priapism" trong tiếng Anh.
  2. Tính từ (trong ngữ cảnh dân gian, không chính xác về mặt y học):

    • khả năng tình dục mạnh mẽ: Dùng để mô tả nam giới sinh lực dồi dào, ham muốn cao, nhưng nghĩa này thường bị nhầm lẫn với bệnh thực sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Bệnh nhân nhập viện trong tình trạng cường dương kéo dài hơn 4 giờ. (Người bệnh đến bệnh viện dương vật cương cứng liên tục quá lâu.)
    • Cường dương một cấp cứu tiết niệu cần xử lý ngay. (Chứng cương cứng bất thường này phải được điều trị khẩn cấp.)
  • Tính từ (dân gian):

    • Anh ta tự cho mình người cường dương nhờ uống thuốc bổ. (Anh ta nghĩ mình sinh lực mạnh nhờ thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cường dương giả": tình trạng cương cứng do nguyên nhân tâm lý hoặc tạm thời, không phải bệnh thực sự.

    • Cường dương giả thường tự hết sau vài giờ. (Trạng thái này không nguy hiểm như bệnh thật.)
  • "điều trị cường dương": can thiệp y tế để giảm cương cứng bất thường.

    • Bác sĩ đã chọc hút máu để điều trị cường dương cho bệnh nhân. (Bác sĩ dùng kim rút máu ra khỏi dương vật để hết cương.)
Biến thể từ gần giống
  • Cường (tính từ): mạnh mẽ, vượt trội.

    • Sức khỏe cường tráng. (Sức khỏe rất tốt mạnh mẽ.)
  • Dương (danh từ): dương vật, cơ quan sinh dục nam, hoặc yếu tố dương trong triết học.

    • Dương vật bộ phận sinh dục nam. (Cơ quan này chức năng sinh sản bài tiết.)
  • Liệt dương (danh từ): tình trạng không thể cương cứng dương vậttrái nghĩa với cường dương.

    • Liệt dương gây khó khăn trong quan hệ tình dục. (Tình trạng yếu sinh lý này cản trở đời sống vợ chồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Priapism (từ mượn Anh ngữ): thuật ngữ y học quốc tế chỉ chứng cường dương.
  • Cương cứng kéo dài: mô tả triệu chứng chính của bệnh.
  • Chứng cương đau: nhấn mạnh yếu tố đau đớn đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Cường dương bất lợi: tình trạng cương cứng gây bất tiện nguy hiểm (dùng trong y văn).

    • Cường dương bất lợi có thể dẫn đến hoại tử . (Nếu không chữa kịp, dương vật có thể chết.)
  • Thuốc gây cường dương: loại thuốc kích thích cương cứng, có thể gây tác dụng phụ.

    • Lạm dụng thuốc gây cường dương dễ dẫn đến priapism. (Dùng quá nhiều thuốc kích dục có thể gây chứng cương đau.)